Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đi tiếp" (1)
đi tiếp
Tiếng Anh
Cụm từadvance, go through
Nếu muốn đi tiếp, đội bóng phải thắng trận này.
If they want to advance, the team must win this match.
Từ liên quan "đi tiếp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đi tiếp" (1)
Nếu muốn đi tiếp, đội bóng phải thắng trận này.
If they want to advance, the team must win this match.
